hả giận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Được thoả mãn, nhẹ nhõm vì đã trút được cơn tức giận: Chỉ trạng thái cảm xúc khi một người, sau khi bộc lộ sự tức giận (bằng lời nói hoặc hành động), cảm thấy cơn giận trong lòng đã giảm bớt hoặc tiêu tan, mang lại cảm giác dễ chịu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy nói một thôi một hồi cho hả giận. (Anh ấy nói liên tục một mạch để trút bỏ cơn giận.)
- Cô ấy khóc thật to cho hả giận. (Cô ấy khóc thật to để cho nỗi tức giận trong lòng được giải tỏa.)
- Đôi khi, viết nhật ký là cách để hả giận mà không làm tổn thương ai. (Đôi khi, viết nhật ký là cách để giải tỏa cơn giận mà không làm tổn thương người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cho hả giận": Cụm từ thường đi kèm để chỉ mục đích của hành động nhằm giải tỏa cơn tức giận.
- Anh ta đấm vào bao cát cho hả giận. (Anh ta đấm vào bao cát để cho bớt giận.)
- "để hả giận": Có ý nghĩa và cách dùng tương tự "cho hả giận", chỉ mục đích.
- Cô ấy hét lên để hả giận. (Cô ấy hét lên để giải tỏa cơn giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hả (động từ): Có nghĩa tổng quát hơn, chỉ sự thoả mãn, dễ chịu (có thể là cơn khát, cơn giận, sự tò mò).
- Uống cốc nước mát cho hả khát. (Uống cốc nước mát cho đỡ khát.)
- Giận (danh từ/động từ): Chỉ trạng thái tức giận, bực bội.
- Cơn giận của anh ấy đã nguôi ngoai. (Cơn giận của anh ấy đã dịu xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Nguôi giận: Cơn giận dịu đi, nguôi đi (nhấn mạnh vào kết quả tự nhiên hơn là hành động chủ động trút giận).
- Hả hê: Thoả mãn, khoan khoái (có thể vì nhiều lý do, không chỉ vì giận).
- Giải tỏa (cơn giận): Làm cho cơn giận tiêu tan (cách nói trang trọng, phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành từ "hả giận" do đây đã là một động từ ghép hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Giận cá chém thớt: Tức giận với người/việc này nhưng lại trút lên người/việc khác. Hành động "hả giận" trong trường hợp này thường không đúng đối tượng.
- Anh ấy bị sếp mắng, về nhà giận cá chém thớt, la vợ con. (Anh ấy bị sếp mắng, về nhà trút giận sai chỗ, la vợ con.)
- đgt. Được thoả mãn vì trút được nỗi tức giận: nói một thôi một thốc cho hả giận chửi cho hả giận.